corn marigold

Học thuật
Thân thiện
corn marigold

A corn marigold blooms brightly at the edge of a golden wheat field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cúc dại hoa màu vàng rực: Một loại cây thân thảo nguồn gốc từ châu Âu, thường mọc hoang trên các cánh đồng ngũ cốc, được nhận biết bởi những bông hoa màu vàng tươi sáng, rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was dotted with the bright yellow of corn marigolds. (Cánh đồng điểm xuyết những đốm vàng rực của cây cúc dại.)
    • Farmers sometimes consider the corn marigold a weed. (Những người nông dân đôi khi coi cây cúc dại một loài cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A patch of corn marigolds": Một đám cây cúc dại mọc tập trung.
    • We found a beautiful patch of corn marigolds by the roadside. (Chúng tôi tìm thấy một đám cúc dại xinh đẹp bên vệ đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Glebionis segetum: Tên khoa học của corn marigold.
  • Corn chrysanthemum: Một tên gọi khác cho cùng loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Yellow daisy: Cúc vàng (mô tả chung về các loài cúc hoa vàng).
  • Field marigold: Cúc vạn thọ đồng (tên gọi nhấn mạnh môi trường sống trên đồng ruộng).
corn marigold

A corn marigold blooms brightly at the edge of a golden wheat field.

Noun
  1. cây cúc dại hoa màu vàng rực.

Từ đồng nghĩa